phương pháp học

phương pháp học

Cô giáo đang hướng dẫn học sinh một phương pháp học từ vựng mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức, quy trình hệ thống để tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng: "phương pháp học" chỉ một tập hợp các bước, kỹ thuật, hoặc chiến lược được thiết lập một cách chủ đích nhằm giúp người học đạt được mục tiêu học tập một cách hiệu quả. bao gồm cả cách tiếp cận lý thuyết lẫn thực hành.
    • Hệ thống các nguyên tắc kỹ thuật để nghiên cứu: "phương pháp học" cũng có thể được hiểu như một lĩnh vực nghiên cứu về cách thức học tập, tương đương với "phương pháp luận" trong ngữ cảnh giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phương pháp học chủ động giúp sinh viên nhớ bài lâu hơn. (Cách thức học tập sự tham gia tích cực của người học giúp tăng khả năng ghi nhớ.)
    • ấy đang nghiên cứu về phương pháp học ngoại ngữ cho trẻ em. ( ấy tìm hiểu các quy trình kỹ thuật giảng dạy ngôn ngữ cho trẻ nhỏ.)
    • Áp dụng phương pháp học phù hợp sẽ cải thiện kết quả thi cử. (Sử dụng cách tiếp cận học tập đúng đắn sẽ nâng cao thành tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phương pháp học tập": cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh vào quá trình học hành nói chung.

    • Phương pháp học tập hiệu quả đòi hỏi sự kiên trì. (Quy trình học tập tốt cần sự bền bỉ.)
  • "đổi mới phương pháp học": cải tiến cách thức học tập để phù hợp với bối cảnh mới.

    • Trường đang khuyến khích đổi mới phương pháp học để thích ứng với công nghệ số. (Nhà trường thúc đẩy thay đổi cách học để phù hợp với thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Phương pháp (danh từ): cách thức, đường lối để làm một việc đó (không chỉ riêng việc học).

    • Phương pháp nghiên cứu khoa học rất quan trọng. (Cách thức tiến hành nghiên cứu khoa học vai trò lớn.)
  • Phương pháp luận (danh từ): hệ thống các nguyên tắc phương pháp của một ngành khoa học (từ này đồng nghĩa với "phương pháp học" trong nghĩa thứ hai).

    • Phương pháp luận nghiên cứu xã hội cần được xem xét kỹ lưỡng. (Các nguyên tắc nghiên cứu xã hội phải được đánh giá cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Cách học: cách thức cụ thể để học tập.
    • Cách học của anh ấy rất khoa học. (Phương pháp học của anh ấy hệ thống.)
  • Chiến lược học tập: kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu học tập.
    • Chiến lược học tập thông minh giúp tiết kiệm thời gian. (Kế hoạch học tập hiệu quả giúp quản lý thời gian tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Phương pháp học "thầy không nói, trò không hỏi": chỉ cách học thụ động, thiếu tương tác (mang tính phê phán).
    • Phương pháp học thầy không nói, trò không hỏi không còn phù hợp với giáo dục hiện đại. (Cách học thiếu trao đổi này không hiệu quả trong thời đại ngày nay.)